7 nguyên tắc bất biến · Chứng minh bằng simulation
Ca dao là axiom.
Toán học là proof.
Ông bà ta đã mã hóa nguyên tắc tài chính bất biến vào tục ngữ. Mỗi câu là một axiom — hard to vary, không thể bỏ bất kỳ phần nào mà không phá vỡ ý nghĩa.
MỖI NGUYÊN TẮC CÓ 3 PHẦN: TỤC NGỮ → CÔNG THỨC → SIMULATION.
BẠN SẼ TỰ CHỨNG MINH TÍNH ĐÚNG ĐẮN BẰNG TAY.
"Trading skill matters less than capital depth"
Avg_Price = Σ(Qᵢ × Pᵢ) / Σ(Qᵢ)
Khi bạn mua thêm ở giá thấp hơn, giá trung bình luôn nằm giữa giá cao nhất và giá thấp nhất bạn đã mua. Dài vốn = khả năng kéo trung bình xuống.
Breakeven = Avg_Price × (1 + fees)
Hard-to-vary: bỏ bất kỳ lần mua nào ở giá thấp → trung bình tăng → breakeven xa hơn → cần rally lớn hơn để hòa vốn.
So sánh: All-in vs DCA 2 lần. Cổ phiếu giảm rồi hồi — ai hòa vốn trước?
Chạy 1000 kịch bản random walk. So sánh tỷ lệ có lời sau 12 tháng: All-in vs DCA monthly.
DÀI VỐN = QUYỀN ĐƯỢC SAI. QUYỀN ĐƯỢC SAI = SỐNG SÓT. SỐNG SÓT = THẮNG.
"Ants carry long enough, the nest fills" = Compound interest
FV = PMT × [(1+r)ⁿ - 1] / r
Hard-to-vary: bỏ r (lãi suất) → tuyến tính, không bùng nổ. Bỏ n (thời gian) → không tích lũy. Bỏ PMT (đều đặn) → không có gì để compound. Cả 3 yếu tố đều cần thiết.
THỜI GIAN × ĐỀU ĐẶN × LÃI KÉP = MAGIC. THIẾU MỘT = TUYẾN TÍNH. ĐỦ BA = MŨ.
"Don't put all eggs in one basket" = Markowitz diversification
σ²_p = w₁²σ₁² + w₂²σ₂² + 2·w₁·w₂·ρ·σ₁·σ₂
Khi ρ (tương quan) < 1, rủi ro portfolio LUÔN nhỏ hơn trung bình cộng rủi ro từng tài sản. ρ = -1 → có thể triệt tiêu rủi ro hoàn toàn. Hard-to-vary: bỏ ρ khỏi phương trình → mất lý do diversify.
2 tài sản, cùng return 10%, cùng volatility 20%. Thay đổi correlation và xem risk giảm.
SỐ GIỎ KHÔNG QUAN TRỌNG. TƯƠNG QUAN GIỮA CÁC GIỎ MỚI QUAN TRỌNG.
"Only with food can you sustain the way" = Cash is oxygen
P(survive) = P(không forced sell) = P(cash ≥ expenses trong mọi tháng)
Mỗi tháng thiếu cash là một lần tung đồng xu sinh tử. Buffer = số lần bạn được tung mà vẫn sống. Hard-to-vary: bỏ buffer → P(forced sell) tăng phi tuyến theo thời gian.
Mô phỏng: vốn đầu tư 100%, không giữ cash. Xác suất phải bán lỗ khi có emergency?
CASH KHÔNG SINH LỜI. NHƯNG CASH NGĂN BẠN CHẾT. CÁI GÌ NGĂN BẠN CHẾT LÀ TÀI SẢN GIÁ TRỊ NHẤT.
"Eat solid, wear durable" = Margin of Safety (Benjamin Graham)
MoS = (Intrinsic Value - Purchase Price) / Intrinsic Value
P(profit) = P(valuation correct) + P(valuation wrong) × P(MoS covers error)
Hard-to-vary: nếu MoS = 0, bạn cần đúng 100%. Mỗi % margin tăng = giảm yêu cầu độ chính xác. Ăn chắc = chấp nhận miss cơ hội để tránh mất vốn.
Giả sử đánh giá giá trị thật có sai số ±X%. Xác suất lời ở các mức margin khác nhau?
BẠN KHÔNG CẦN ĐÚNG. BẠN CẦN KHÔNG SAI QUÁ NHIỀU. MARGIN = BẢO HIỂM CHO SỰ NGU DỐT.
"Measure rice, pick sauce" = Kelly Criterion / Position Sizing
f* = (p × b - q) / b
p = P(win), q = 1-p, b = odds (win/loss ratio)
f* = fraction tối ưu của bankroll để bet. Bet > f* = giảm growth rate. Bet >> f* = risk of ruin. Hard-to-vary: bỏ p hoặc b → không tính được, bỏ q → bỏ qua rủi ro → phá sản.
100 bets. So sánh Kelly vs 2×Kelly vs Half-Kelly. Ai sống sót, ai phá sản?
| Tục ngữ | Axiom | Formula |
|---|---|---|
| Buôn tài ≤ dài vốn | DCA + Reserves | Avg = ΣQP/ΣQ |
| Kiến tha lâu đầy tổ | Compound growth | FV = PMT×[(1+r)ⁿ-1]/r |
| Đừng bỏ trứng 1 giỏ | Diversification | σ²_p = f(ρ) |
| Có thực vực đạo | Cash = oxygen | P(survive) = f(buffer) |
| Ăn chắc mặc bền | Margin of safety | MoS ≥ error margin |
| Liệu cơm gắp mắm | Position sizing | f* = (pb-q)/b |
LIỆU CƠM GẮP MẮM = BIẾT GIỚI HẠN BẢN THÂN. KELLY NÓI: TỐI ƯU ≠ TỐI ĐA. BET VỪA ĐỦ, KHÔNG HƠN.